Loại cao su

Giá (VNĐ/kg)

Địa chỉ bán

Tăng – giảm

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.400

Phú Yên – Sông Hinh

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.400

Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.400

Quảng Bình – Bố Trạch

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.400

Quảng Trị – Vĩnh Linh

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.400

Đắk Nông – Đắk Mil

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.400

Đắk Lắk – Buôn Đôn

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.400

Kon Tum – TP.Kon Tum

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.400

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.400

Bình Dương – Bến Cát

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.400

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.400

Bình Phước – Lộc Ninh

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.400

Gia Lai – TP.Pleiku

-100

Cao su SVR3L

31.200

Quảng Bình – Bố Trạch

0

Cao su SVR3L

31.200

Quảng Trị – Vĩnh Linh

0

Cao su SVR3L

31.200

Đắk Nông – Đắk Mil

0

Cao su SVR3L

31.200

Đắk Lắk – Buôn Đôn

0

Cao su SVR3L

31.200

Kon Tum – TP.Kon Tum

0

Cao su SVR3L

31.200

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

0

Cao su SVR3L

31.200

Bình Dương – Bến Cát

0

Cao su SVR3L

31.200

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

0

Cao su SVR3L

31.200

Bình Phước – Lộc Ninh

0

Cao su SVR3L

31.200

Gia Lai – TP.Pleiku

0

Cao su SVR10

26.400

Quảng Bình – Bố Trạch

-400

Cao su SVR10

26.400

Quảng Trị – Vĩnh Linh

-400

Cao su SVR10

26.400

Đắk Nông – Đắk Mil

-400

Cao su SVR10

26.400

Đắk Lắk – Buôn Đôn

-400

Cao su SVR10

26.400

Kon Tum – TP.Kon Tum

-400

Cao su SVR10

26.400

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

-400

Cao su SVR10

26.400

Bình Dương – Bến Cát

-400

Cao su SVR10

26.400

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

-400

Nguồn: Thị trường cao su