Loại cao su

Giá (VNĐ/kg)

Địa chỉ bán

Tăng – giảm

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.100

Phú Yên – Sông Hinh

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.100

Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.100

Quảng Bình – Bố Trạch

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.100

Quảng Trị – Vĩnh Linh

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.100

Đắk Nông – Đắk Mil

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.100

Đắk Lắk – Buôn Đôn

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.100

Kon Tum – TP.Kon Tum

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.100

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.100

Bình Dương – Bến Cát

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.100

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.100

Bình Phước – Lộc Ninh

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.100

Gia Lai – TP.Pleiku

-200

Cao su SVR3L

28.800

Quảng Bình – Bố Trạch

0

Cao su SVR3L

28.800

Quảng Trị – Vĩnh Linh

0

Cao su SVR3L

28.800

Đắk Nông – Đắk Mil

0

Cao su SVR3L

28.800

Đắk Lắk – Buôn Đôn

0

Cao su SVR3L

28.800

Kon Tum – TP.Kon Tum

0

Cao su SVR3L

28.800

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

0

Cao su SVR3L

28.800

Bình Dương – Bến Cát

0

Cao su SVR3L

28.800

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

0

Cao su SVR3L

28.800

Bình Phước – Lộc Ninh

0

Cao su SVR3L

28.800

Gia Lai – TP.Pleiku

0

Cao su SVR10

26.800

Quảng Bình – Bố Trạch

-500

Cao su SVR10

26.800

Quảng Trị – Vĩnh Linh

-500

Cao su SVR10

26.800

Đắk Nông – Đắk Mil

-500

Cao su SVR10

26.800

Đắk Lắk – Buôn Đôn

-500

Cao su SVR10

26.800

Kon Tum – TP.Kon Tum

-500

Cao su SVR10

26.800

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

-500

Cao su SVR10

26.800

Bình Dương – Bến Cát

-500

Cao su SVR10

26.800

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

-500

 Nguồn: Thị trường cao su