Loại cao su

Giá (VNĐ/kg)

Địa chỉ bán

Tăng – giảm

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.400

Phú Yên – Sông Hinh

-500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.400

Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc

-500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.400

Quảng Bình – Bố Trạch

-500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.400

Quảng Trị – Vĩnh Linh

-500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.400

Đắk Nông – Đắk Mil

-500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.400

Đắk Lắk – Buôn Đôn

-500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.400

Kon Tum – TP.Kon Tum

-500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.400

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

-500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.400

Bình Dương – Bến Cát

-500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.400

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

-500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.400

Bình Phước – Lộc Ninh

-500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.400

Gia Lai – TP.Pleiku

-500

Cao su SVR3L

31.800

Quảng Bình – Bố Trạch

-3.400

Cao su SVR3L

31.800

Quảng Trị – Vĩnh Linh

-3.400

Cao su SVR3L

31.800

Đắk Nông – Đắk Mil

-3.400

Cao su SVR3L

31.800

Đắk Lắk – Buôn Đôn

-3.400

Cao su SVR3L

31.800

Kon Tum – TP.Kon Tum

-3.400

Cao su SVR3L

31.800

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

-3.400

Cao su SVR3L

31.800

Bình Dương – Bến Cát

-3.400

Cao su SVR3L

31.800

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

-3.400

Cao su SVR3L

31.800

Bình Phước – Lộc Ninh

-3.400

Cao su SVR3L

31.800

Gia Lai – TP.Pleiku

-3.400

Cao su SVR10

26.900

Quảng Bình – Bố Trạch

-3.400

Cao su SVR10

26.900

Quảng Trị – Vĩnh Linh

-3.400

Cao su SVR10

26.900

Đắk Nông – Đắk Mil

-3.400

Cao su SVR10

26.900

Đắk Lắk – Buôn Đôn

-3.400

Cao su SVR10

26.900

Kon Tum – TP.Kon Tum

-3.400

Cao su SVR10

26.900

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

-3.400

Cao su SVR10

26.900

Bình Dương – Bến Cát

-3.400

Cao su SVR10

26.900

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

-3.400

Nguồn: Thị trường cao su