Loại cao su

Giá (VNĐ/kg)

Địa chỉ bán

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.600

Phú Yên – Sông Hinh

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.600

Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.600

Quảng Bình – Bố Trạch

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.600

Quảng Trị – Vĩnh Linh

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.600

Đắk Nông – Đắk Mil

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.600

Đắk Lắk – Buôn Đôn

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.600

Kon Tum – TP.Kon Tum

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.600

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.600

Bình Dương – Bến Cát

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.600

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.600

Bình Phước – Lộc Ninh

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.600

Gia Lai – TP.Pleiku

Cao su SVR3L

34.800

Quảng Bình – Bố Trạch

Cao su SVR3L

34.800

Quảng Trị – Vĩnh Linh

Cao su SVR3L

34.800

Đắk Nông – Đắk Mil

Cao su SVR3L

34.800

Đắk Lắk – Buôn Đôn

Cao su SVR3L

34.800

Kon Tum – TP.Kon Tum

Cao su SVR3L

34.800

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

Cao su SVR3L

34.800

Bình Dương – Bến Cát

Cao su SVR3L

34.800

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

Cao su SVR3L

34.800

Bình Phước – Lộc Ninh

Cao su SVR3L

34.800

Gia Lai – TP.Pleiku

Cao su SVR10

27.400

Quảng Bình – Bố Trạch

Cao su SVR10

27.400

Quảng Trị – Vĩnh Linh

Cao su SVR10

27.400

Đắk Nông – Đắk Mil

Cao su SVR10

27.400

Đắk Lắk – Buôn Đôn

Cao su SVR10

27.400

Kon Tum – TP.Kon Tum

Cao su SVR10

27.400

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

Cao su SVR10

27.400

Bình Dương – Bến Cát

Cao su SVR10

27.400

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

Nguồn: Thị trường cao su