Loại cao su

Giá (VNĐ/kg)

Địa chỉ bán

Tăng – giảm

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.500

Phú Yên – Sông Hinh

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.500

Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.500

Quảng Bình – Bố Trạch

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.500

Quảng Trị – Vĩnh Linh

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.500

Đắk Nông – Đắk Mil

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.500

Đắk Lắk – Buôn Đôn

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.500

Kon Tum – TP.Kon Tum

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.500

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.500

Bình Dương – Bến Cát

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.500

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.500

Bình Phước – Lộc Ninh

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.500

Gia Lai – TP.Pleiku

+100

Cao su SVR3L

33.800

Quảng Bình – Bố Trạch

+600

Cao su SVR3L

33.800

Quảng Trị – Vĩnh Linh

+600

Cao su SVR3L

33.800

Đắk Nông – Đắk Mil

+600

Cao su SVR3L

33.800

Đắk Lắk – Buôn Đôn

+600

Cao su SVR3L

33.800

Kon Tum – TP.Kon Tum

+600

Cao su SVR3L

33.800

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

+600

Cao su SVR3L

33.800

Bình Dương – Bến Cát

+600

Cao su SVR3L

33.800

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

+600

Cao su SVR3L

33.800

Bình Phước – Lộc Ninh

+600

Cao su SVR3L

33.800

Gia Lai – TP.Pleiku

+600

Cao su SVR10

33.500

Quảng Bình – Bố Trạch

+1300

Cao su SVR10

33.500

Quảng Trị – Vĩnh Linh

+1300

Cao su SVR10

33.500

Đắk Nông – Đắk Mil

+1300

Cao su SVR10

33.500

Đắk Lắk – Buôn Đôn

+1300

Cao su SVR10

33.500

Kon Tum – TP.Kon Tum

+1300

Cao su SVR10

33.500

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

+1300

Cao su SVR10

33.500

Bình Dương – Bến Cát

+1300

Cao su SVR10

33.500

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

+1300

Nguồn: Thị trường cao su