Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/bushel

Dec'16

3976/8

3994/8

3972/8

399

397

Mar'17

4144/8

4164/8

4144/8

4164/8

4142/8

May'17

4306/8

4306/8

4284/8

4296/8

428

Jul'17

4444/8

4444/8

4444/8

4444/8

4426/8

Sep'17

459

459

459

459

4586/8

Dec'17

-

-

-

4786/8*

4786/8

Mar'18

-

-

-

491*

491

May'18

-

-

-

499*

499

Jul'18

-

-

-

5016/8*

5016/8

Sep'18

-

-

-

516*

516

Dec'18

-

-

-

5344/8*

5344/8

Mar'19

-

-

-

5344/8*

5344/8

May'19

-

-

-

5344/8*

5344/8

Jul'19

-

-

-

5264/8*

5264/8

Nguồn: Tradingcharts.com