Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/bushel

Sep'16

425

4286/8

423

427

4246/8

Dec'16

4496/8

4534/8

448

4516/8

4496/8

Mar'17

475

475

4734/8

4734/8

4726/8

May'17

487

487

487

487

487

Jul'17

495

4986/8

495

4986/8

4962/8

Sep'17

507

507

507

507

5082/8

Dec'17

-

-

-

5244/8*

5244/8

Mar'18

-

-

-

5354/8*

5354/8

May'18

-

-

-

5386/8*

5386/8

Jul'18

-

-

-

539*

539

Sep'18

-

-

-

539*

539

Dec'18

-

-

-

539*

539

Mar'19

-

-

-

539*

539

May'19

-

-

-

539*

539

Jul'19

-

-

-

539*

539

Nguồn: Tradingcharts.com