Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/bushel

Sep'16

4192/8

4206/8

4164/8

4186/8

418

Dec'16

4434/8

4444/8

441

4432/8

4424/8

Mar'17

466

4662/8

464

465

4654/8

May'17

478

478

478

478

479

Jul'17

-

-

-

4894/8*

4894/8

Sep'17

-

-

-

5016/8*

5016/8

Dec'17

-

-

-

518*

518

Mar'18

-

-

-

5302/8*

5302/8

May'18

-

-

-

5334/8*

5334/8

Jul'18

-

-

-

5336/8*

5336/8

Sep'18

-

-

-

5336/8*

5336/8

Dec'18

-

-

-

5346/8*

5346/8

Mar'19

-

-

-

5346/8*

5346/8

May'19

-

-

-

5346/8*

5346/8

Jul'19

-

-

-

5346/8*

5346/8

Nguồn: Tradingcharts.com