Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/bushel

Sep'16

414

415

4116/8

4136/8

413

Dec'16

4354/8

438

4346/8

437

436

Mar'17

4594/8

4606/8

4576/8

460

459

May'17

-

-

-

4724/8*

4724/8

Jul'17

482

482

4812/8

4812/8

482

Sep'17

4964/8

4964/8

4964/8

4964/8

4946/8

Dec'17

-

-

-

5124/8*

5124/8

Mar'18

-

-

-

5254/8*

5254/8

May'18

-

-

-

5286/8*

5286/8

Jul'18

-

-

-

529*

529

Sep'18

-

-

-

529*

529

Dec'18

-

-

-

530*

530

Mar'19

-

-

-

530*

530

May'19

-

-

-

530*

530

Jul'19

-

-

-

530*

530

Nguồn: Tradingcharts.com