Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/bushel

Sep'17

4576/8

4586/8

4554/8

4574/8

4576/8

Dec'17

4854/8

4856/8

4824/8

4842/8

485

Mar'18

5066/8

5066/8

504

5052/8

5064/8

May'18

5204/8

5204/8

5184/8

5196/8

5204/8

Jul'18

5294/8

5294/8

5274/8

528

5294/8

Sep'18

-

-

-

5424/8*

5424/8

Dec'18

-

-

-

559*

559

Mar'19

-

-

-

5674/8*

5674/8

May'19

-

-

-

564*

564

Jul'19

-

-

-

5494/8*

5494/8

Sep'19

-

-

-

5494/8*

5494/8

Dec'19

-

-

-

5634/8*

5634/8

Mar'20

-

-

-

5634/8*

5634/8

May'20

-

-

-

5634/8*

5634/8

Jul'20

-

-

-

5634/8*

5634/8

Nguồn: Tradingcharts.com