Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu WTI giao ngay

43,17

-0,27

-0,62%

Dầu Brent giao ngay

43,54

-0,09

-0,21%

Xăng dầu (Uscent/gal)          

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

144,46

+0,19

+0,13%

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

128,33

-0,30

-0,23%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,10

0,00

0,00%

Nguồn: Bloomberg.com