Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu WTI giao ngay

45,86

-0,37

-0,80%

Dầu Brent giao ngay

47,21

-0,39

-0,82%

Xăng dầu (Uscent/gal)          

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

156,92

-1,23

-0,78%

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

138,98

-0,69

-0,49%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,16

-0,02

-0,74%

Nguồn: Bloomberg.com