Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu WTI giao ngay

48,46

+0,15

+0,31%

Dầu Brent giao ngay

49,44

+0,16

+0,32%

Xăng dầu (Uscent/gal)          

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

164,50

+1,09

+0,67%

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

147,16

+0,42

+0,29%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,05

0,00

-0,10%

Nguồn: Bloomberg.com