Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/bushel

May'17

3664/8

3674/8

3664/8

3674/8

3664/8

Jul'17

373

374

373

374

3732/8

Sep'17

380

381

380

3804/8

380

Dec'17

3902/8

391

390

3906/8

3902/8

Mar'18

3992/8

4002/8

3992/8

4002/8

3996/8

May'18

4054/8

4054/8

405

4052/8

4052/8

Jul'18

-

-

-

4094/8*

4094/8

Sep'18

-

-

-

4024/8*

4024/8

Dec'18

4032/8

4032/8

4032/8

4032/8

4034/8

Mar'19

-

-

-

4104/8*

4104/8

May'19

-

-

-

4152/8*

4152/8

Jul'19

-

-

-

4184/8*

4184/8

Sep'19

-

-

-

4136/8*

4136/8

Dec'19

-

-

-

409*

409

Nguồn: Tradingcharts.com