Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/bushel

Sep'16

3564/8

3564/8

354

3542/8

357

Dec'16

3624/8

3626/8

3602/8

3604/8

3632/8

Mar'17

3714/8

3714/8

369

3696/8

3716/8

May'17

3756/8

3756/8

374

374

3764/8

Jul'17

3796/8

3796/8

3776/8

3782/8

3802/8

Sep'17

-

-

-

381*

381

Dec'17

384

384

384

384

3864/8

Mar'18

-

-

-

3954/8*

3954/8

May'18

-

-

-

4004/8*

4004/8

Jul'18

-

-

-

4046/8*

4046/8

Sep'18

-

-

-

4006/8*

4006/8

Dec'18

-

-

-

4006/8*

4006/8

Jul'19

-

-

-

4124/8*

4124/8

Dec'19

-

-

-

4042/8*

4042/8

 

Nguồn: Tradingcharts.com