Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/bushel

Jul'16

3972/8

3986/8

397

397

3976/8

Sep'16

3992/8

4004/8

399

399

3996/8

Dec'16

4024/8

4036/8

4022/8

4022/8

4026/8

Mar'17

4092/8

4112/8

4092/8

411

410

May'17

413

4142/8

413

4142/8

4132/8

Jul'17

4164/8

417

4164/8

417

4164/8

Sep'17

4096/8

4096/8

4096/8

4096/8

4092/8

Dec'17

4094/8

4094/8

4094/8

4094/8

4094/8

Mar'18

-

-

-

4166/8*

4166/8

May'18

-

-

-

4222/8*

4222/8

Jul'18

-

-

-

4244/8*

4244/8

Sep'18

-

-

-

417*

417

Dec'18

-

-

-

4124/8*

4124/8

Jul'19

-

-

-

425*

425

Dec'19

-

-

-

4082/8*

4082/8

Nguồn: Tradingcharts.com