Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'18

2160

2258

2156

2235

2167

Mar'19

2189

2277

2186

2255

2196

May'19

2202

2288

2200

2269

2210

Jul'19

2218

2301

2216

2284

2225

Sep'19

2234

2316

2233

2299

2242

Dec'19

2252

2334

2252

2315

2259

Mar'20

2275

2345

2275

2327

2273

May'20

2352

2352

2331

2334

2281

Jul'20

-

2347

2347

2347

2295

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'18

99,70

100,10

97,85

98,50

99,90

Mar'19

103,00

103,40

101,30

101,90

103,30

May'19

105,55

105,85

103,70

104,35

105,75

Jul'19

107,90

108,20

106,10

106,75

108,10

Sep'19

110,50

110,60

108,50

109,10

110,50

Dec'19

113,55

113,90

111,90

112,55

113,90

Mar'20

117,05

117,20

115,90

115,90

117,25

May'20

118,30

119,30

117,95

117,95

119,30

Jul'20

120,10

121,15

119,75

119,75

121,15

Sep'20

121,80

122,85

121,45

121,45

122,85

Dec'20

124,60

125,05

124,20

124,20

125,70

Mar'21

-

127,05

127,05

127,05

128,55

May'21

-

128,85

128,85

128,85

130,35

Jul'21

-

130,60

130,60

130,60

132,10

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'18

-

-

-

78,73 *

78,73

Dec'18

78,58

79,00

78,58

78,87

78,58

Mar'19

78,99

79,37

78,97

79,37

78,96

May'19

79,62

79,95

79,59

79,90

79,59

Jul'19

80,20

80,53

80,16

80,53

80,18

Oct'19

-

-

-

76,73 *

76,73

Dec'19

76,18

76,21

76,00

76,12

76,18

Mar'20

-

-

-

76,96 *

76,96

May'20

-

-

-

77,40 *

77,40

Jul'20

-

-

-

77,72 *

77,72

Oct'20

-

-

-

75,54 *

75,54

Dec'20

-

-

-

73,94 *

73,94

Mar'21

-

-

-

73,99 *

73,99

May'21

-

-

-

74,69 *

74,69

Jul'21

-