Chủng loại

ĐVT

Đơn giá (VND)

Ridonel 35mg MT: 112099. Hộp 4 viên

Hộp

93.000

KIDECONT, MT: 112119.Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên nang miềm

Vỉ

210.000

Calcium Sandoz 500 mg MT: 102280.Lọ 20 viên

Lọ

70.000

Calcium Softel MT: 111931 – Lọ 100 viên nang mềm

Lọ

150.000

EURO BONCAL MT: 111156 . Hộp 12 vỉ x 5 viên

Hộp

198.000

Aquadetrim MT 109686. Hộp 1 lọ 10 ml

Hộp

62.000

Ste’rogyl 2000000 UI/100ml MT 106873.Lọ 20 ml

Lọ

100.000

Calcinol Syrup F MT: 106797. Hộp 1 lọ 60 ml

Lọ

36.000

Rocaltrol 0.25microgram MT: 102397 Hộp 30 viên

Hộp

148.000

Calcium Corbiere 5ml MT: 105796. Hộp 3 vỉ gài x 8 ống 5ml

Hộp

77.000

TopboneMT: 104094 Hộ 10 vỉ x 10 viên

Hộp

390.000

Lutenyl MT: 102836 hộp 10 viên

Hộp

82.000

Clostilbegyt MT: 105449 hộp 10 viên

Hộp

86.000

Progeffik 200 MT: 106897 Hộp 15 viên

Hộp

183.000

ANDRIOL TESTOCAPS MT: 102730 Hộp 3 vỉ x 10 viên

Hộp

225.000

Dunium 50mh MT: 110661 Hộp 10 vỉ x 10 viên

Hộp

450.000

Kingphar TRIBULUS MT: 110898 Hộp 30 viên

Hộp

168.000

Bảo xuân MT: 100311 Hộp 3 vỉ x 10 viên

Hộp

108.000

Angelica MT: 100545 Hộp 100 viên nang

Hộp

128.000

Duphaston MT: 102577 hộp 20 viên

Hộp

130.000

Nam dược Dưỡng Nhan MT: 109272 hộp 5 vỉ x 10 viên

Hộp

115.500

Nguồn:Thị trường giá cả