Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
84,45
84,52
83,91
84,23
84,56
-
-
-
85,96 *
85,96
85,30
85,30
84,85
84,90
85,44
85,04
85,07
85,04
85,07
85,57
85,39
85,39
85,39
85,39
86,00
85,78
85,78
85,78
85,78
86,46
-
-
-
83,95 *
83,95
81,37
81,37
81,37
81,37
81,46
-
-
-
81,56 *
81,56
-
-
-
81,46 *
81,46
-
-
-
81,36 *
81,36
-
-
-
81,26 *
81,26
-
-
-
81,16 *
81,16
-
-
-
81,16 *
81,16
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET