Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
86,05
88,05
85,84
87,47
86,31
86,79
88,50
86,48
87,85
86,92
86,27
87,70
86,26
87,11
86,47
-
79,88
79,88
79,88
79,21
77,05
77,95
77,05
77,94
77,23
78,40
78,52
78,39
78,47
77,71
-
78,62
78,62
78,62
77,88
-
78,77
78,77
78,77
78,03
-
78,47
78,47
78,47
77,73
-
77,93
77,93
77,93
77,19
-
77,83
77,83
77,83
77,09
-
77,83
77,83
77,83
77,09
-
77,83
77,83
77,83
77,09
-
77,83
77,83
77,83
77,09
-
77,83
77,83
77,83
77,09
-
-
-
59,48 *
-
-
-
-
58,10 *
-
-
-
-
81,68 *
-
-
-
-
67,88 *
-
-
-
-
66,25 *
-
-
-
-
50,34 *
-
-
-
-
42,19 *
-
-
-
-
40,01 *
-
-
-
-
57,29 *
-
-
-
-
57,03 *
-
-
-
-
62,91 *
-
-
-
-
70,30 *
-
-
-
-
79,73 *
-
-
-
-
78,25 *
-
-
-
-
81,85 *
-
-
-
-
83,55 *
-
-
-
-
106,66 *
-
-
-
-
109,87 *
-
-
-
-
138,00 *
-
-
-
-
118,90 *
-
-
-
-
205,99 *
-
-
-
-
153,80 *
-
-
-
-
136,20 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
101,48 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
91,60 *
-
-
-
-
87,76 *
-
-
-
-
89,48 *
-
-
-
-
84,51 *
-
-
-
-
70,84 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
70,49 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
72,24 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts