Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
87,24
87,25
86,21
86,50
87,24
87,75
87,89
86,90
87,08
87,96
-
86,01
86,01
86,01
86,52
86,04
86,07
85,12
85,98
86,31
85,07
85,78
84,99
85,78
86,00
85,16
85,91
85,14
85,91
86,00
85,31
85,96
85,30
85,96
85,86
-
85,63
85,63
85,63
85,63
-
84,02
84,02
84,02
84,02
-
84,22
84,22
84,22
84,22
-
84,67
84,67
84,67
84,67
-
85,12
85,12
85,12
85,12
-
85,10
85,10
85,10
85,10
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET