Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
87,54
88,84
87,04
87,37
87,47
88,03
89,25
87,48
87,90
87,85
87,27
88,52
86,89
87,18
87,11
-
80,00
80,00
80,00
79,88
77,89
77,93
77,35
77,82
77,94
78,40
78,40
78,18
78,36
78,47
78,62
78,67
78,50
78,67
78,62
-
78,84
78,84
78,84
78,77
-
78,54
78,54
78,54
78,47
-
78,00
78,00
78,00
77,93
-
77,90
77,90
77,90
77,83
-
77,90
77,90
77,90
77,83
-
77,90
77,90
77,90
77,83
-
77,90
77,90
77,90
77,83
-
77,90
77,90
77,90
77,83
-
-
-
59,48 *
-
-
-
-
58,10 *
-
-
-
-
81,68 *
-
-
-
-
67,88 *
-
-
-
-
66,25 *
-
-
-
-
50,34 *
-
-
-
-
42,19 *
-
-
-
-
40,01 *
-
-
-
-
57,29 *
-
-
-
-
57,03 *
-
-
-
-
62,91 *
-
-
-
-
70,30 *
-
-
-
-
79,73 *
-
-
-
-
78,25 *
-
-
-
-
81,85 *
-
-
-
-
83,55 *
-
-
-
-
106,66 *
-
-
-
-
109,87 *
-
-
-
-
138,00 *
-
-
-
-
118,90 *
-
-
-
-
205,99 *
-
-
-
-
153,80 *
-
-
-
-
136,20 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
101,48 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
91,60 *
-
-
-
-
87,76 *
-
-
-
-
89,48 *
-
-
-
-
84,51 *
-
-
-
-
70,84 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
70,49 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
72,24 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts