Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
86,17
88,78
86,10
86,88
86,50
86,79
89,16
86,79
87,57
87,08
-
86,57
86,57
86,57
86,01
85,78
86,65
85,08
86,39
85,98
85,97
86,08
85,02
86,08
85,78
86,00
86,05
85,48
86,05
85,91
-
86,05
86,05
86,05
85,96
-
85,61
85,61
85,61
85,63
83,99
84,00
83,99
84,00
84,02
-
84,20
84,20
84,20
84,22
-
84,65
84,65
84,65
84,67
-
85,10
85,10
85,10
85,12
-
85,08
85,08
85,08
85,10
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET