Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
87,34
88,84
86,66
88,67
87,37
87,86
89,34
87,23
89,20
87,90
87,04
88,35
86,49
88,21
87,18
81,00
81,00
80,05
80,80
80,00
77,79
78,41
77,70
78,39
77,82
78,15
78,87
78,14
78,87
78,36
78,31
79,11
78,30
79,11
78,67
-
79,64
79,64
79,64
78,84
-
79,34
79,34
79,34
78,54
-
78,80
78,80
78,80
78,00
-
78,70
78,70
78,70
77,90
-
78,70
78,70
78,70
77,90
-
78,70
78,70
78,70
77,90
-
78,70
78,70
78,70
77,90
-
78,70
78,70
78,70
77,90
-
-
-
59,48 *
-
-
-
-
58,10 *
-
-
-
-
81,68 *
-
-
-
-
67,88 *
-
-
-
-
66,25 *
-
-
-
-
50,34 *
-
-
-
-
42,19 *
-
-
-
-
40,01 *
-
-
-
-
57,29 *
-
-
-
-
57,03 *
-
-
-
-
62,91 *
-
-
-
-
70,30 *
-
-
-
-
79,73 *
-
-
-
-
78,25 *
-
-
-
-
81,85 *
-
-
-
-
83,55 *
-
-
-
-
106,66 *
-
-
-
-
109,87 *
-
-
-
-
138,00 *
-
-
-
-
118,90 *
-
-
-
-
205,99 *
-
-
-
-
153,80 *
-
-
-
-
136,20 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
101,48 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
91,60 *
-
-
-
-
87,76 *
-
-
-
-
89,48 *
-
-
-
-
84,51 *
-
-
-
-
70,84 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
70,49 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
72,24 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts