Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
88,14
89,00
86,80
87,60
88,37
88,68
89,63
87,35
88,58
88,85
87,88
89,00
86,73
88,22
87,94
-
80,69
80,69
80,69
80,63
78,09
78,15
77,45
78,15
78,32
78,31
78,61
78,10
78,61
78,80
-
78,91
78,91
78,91
79,04
-
79,15
79,15
79,15
79,48
-
78,80
78,80
78,80
79,18
-
78,26
78,26
78,26
78,64
-
78,16
78,16
78,16
78,54
-
78,17
78,17
78,17
78,55
-
78,17
78,17
78,17
78,55
-
78,17
78,17
78,17
78,55
-
78,18
78,18
78,18
78,55
-
-
-
59,48 *
-
-
-
-
58,10 *
-
-
-
-
81,68 *
-
-
-
-
67,88 *
-
-
-
-
66,25 *
-
-
-
-
50,34 *
-
-
-
-
42,19 *
-
-
-
-
40,01 *
-
-
-
-
57,29 *
-
-
-
-
57,03 *
-
-
-
-
62,91 *
-
-
-
-
70,30 *
-
-
-
-
79,73 *
-
-
-
-
78,25 *
-
-
-
-
81,85 *
-
-
-
-
83,55 *
-
-
-
-
106,66 *
-
-
-
-
109,87 *
-
-
-
-
138,00 *
-
-
-
-
118,90 *
-
-
-
-
205,99 *
-
-
-
-
153,80 *
-
-
-
-
136,20 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
101,48 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
91,60 *
-
-
-
-
87,76 *
-
-
-
-
89,48 *
-
-
-
-
84,51 *
-
-
-
-
70,84 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
70,49 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
72,24 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts