Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
92,41
92,50
89,80
90,83
92,50
92,63
92,63
90,43
91,38
92,76
-
89,09
89,09
89,09
89,43
88,02
88,45
87,05
88,39
88,51
87,64
87,75
86,86
87,70
87,84
86,58
87,30
86,51
87,30
87,62
-
87,00
87,00
87,00
87,43
-
86,43
86,43
86,43
86,98
85,25
85,25
85,20
85,20
85,87
-
85,52
85,52
85,52
86,21
-
85,77
85,77
85,77
86,46
-
86,02
86,02
86,02
86,71
-
86,02
86,02
86,02
86,71
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET