Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
83,23
83,33
83,21
83,31
83,33
82,99
83,06
82,99
83,06
83,06
82,69
82,75
82,69
82,75
82,76
-
-
-
78,55 *
78,55
77,25
77,25
77,25
77,25
77,21
-
-
-
77,81 *
77,81
-
-
-
77,90 *
77,90
-
-
-
77,85 *
77,85
-
-
-
77,85 *
77,85
-
-
-
77,85 *
77,85
-
-
-
77,85 *
77,85
-
-
-
77,85 *
77,85
-
-
-
77,85 *
77,85
-
-
-
77,85 *
77,85
-
-
-
59,48 *
-
-
-
-
58,10 *
-
-
-
-
81,68 *
-
-
-
-
67,88 *
-
-
-
-
66,25 *
-
-
-
-
50,34 *
-
-
-
-
42,19 *
-
-
-
-
40,01 *
-
-
-
-
57,29 *
-
-
-
-
57,03 *
-
-
-
-
62,91 *
-
-
-
-
70,30 *
-
-
-
-
79,73 *
-
-
-
-
78,25 *
-
-
-
-
81,85 *
-
-
-
-
83,55 *
-
-
-
-
106,66 *
-
-
-
-
109,87 *
-
-
-
-
138,00 *
-
-
-
-
118,90 *
-
-
-
-
205,99 *
-
-
-
-
153,80 *
-
-
-
-
136,20 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
101,48 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
91,60 *
-
-
-
-
87,76 *
-
-
-
-
89,48 *
-
-
-
-
84,51 *
-
-
-
-
70,84 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
70,49 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
72,24 *
-
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET