Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
91,14
91,78
88,17
89,10
91,13
91,50
92,15
89,09
89,95
91,53
-
88,28
88,28
88,28
89,15
88,00
88,23
87,57
87,98
88,26
87,40
87,52
87,40
87,52
87,62
-
87,22
87,22
87,22
87,29
-
87,04
87,04
87,04
87,09
-
86,49
86,49
86,49
86,68
85,00
85,35
85,00
85,35
85,61
-
85,65
85,65
85,65
85,93
-
85,89
85,89
85,89
86,18
-
86,14
86,14
86,14
86,43
-
86,14
86,14
86,14
86,43
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET