Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
92,05
93,60
92,05
93,31
92,18
91,84
92,90
91,72
92,70
91,77
-
82,40
82,40
82,40
82,08
79,95
80,35
79,90
80,25
79,98
79,88
80,00
79,65
79,96
79,93
79,59
79,73
79,59
79,73
79,80
79,45
79,45
79,37
79,43
79,63
-
79,34
79,34
79,34
79,54
-
78,95
78,95
78,95
79,15
-
79,01
79,01
79,01
79,21
-
79,05
79,05
79,05
79,25
-
79,03
79,03
79,03
79,23
-
79,03
79,03
79,03
79,23
-
79,06
79,06
79,06
79,24
-
-
-
59,48 *
-
-
-
-
58,10 *
-
-
-
-
81,68 *
-
-
-
-
67,88 *
-
-
-
-
66,25 *
-
-
-
-
50,34 *
-
-
-
-
42,19 *
-
-
-
-
40,01 *
-
-
-
-
57,29 *
-
-
-
-
57,03 *
-
-
-
-
62,91 *
-
-
-
-
70,30 *
-
-
-
-
79,73 *
-
-
-
-
78,25 *
-
-
-
-
81,85 *
-
-
-
-
83,55 *
-
-
-
-
106,66 *
-
-
-
-
109,87 *
-
-
-
-
138,00 *
-
-
-
-
118,90 *
-
-
-
-
205,99 *
-
-
-
-
153,80 *
-
-
-
-
136,20 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
101,48 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
91,60 *
-
-
-
-
87,76 *
-
-
-
-
89,48 *
-
-
-
-
84,51 *
-
-
-
-
70,84 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
70,49 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
72,24 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET