Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
82,24
83,40
81,90
83,18
82,24
81,95
83,00
81,76
82,81
82,14
82,29
82,89
81,80
82,71
82,18
78,90
78,90
77,40
78,58
78,01
76,84
77,35
76,70
77,32
76,71
-
77,82
77,82
77,82
77,26
-
78,04
78,04
78,04
77,55
-
77,99
77,99
77,99
77,57
-
77,91
77,91
77,91
77,57
-
77,85
77,85
77,85
77,57
-
77,85
77,85
77,85
77,57
-
77,85
77,85
77,85
77,57
-
77,85
77,85
77,85
77,57
-
77,85
77,85
77,85
77,57
-
-
-
59,48 *
-
-
-
-
58,10 *
-
-
-
-
81,68 *
-
-
-
-
67,88 *
-
-
-
-
66,25 *
-
-
-
-
50,34 *
-
-
-
-
42,19 *
-
-
-
-
40,01 *
-
-
-
-
57,29 *
-
-
-
-
57,03 *
-
-
-
-
62,91 *
-
-
-
-
70,30 *
-
-
-
-
79,73 *
-
-
-
-
78,25 *
-
-
-
-
81,85 *
-
-
-
-
83,55 *
-
-
-
-
106,66 *
-
-
-
-
109,87 *
-
-
-
-
138,00 *
-
-
-
-
118,90 *
-
-
-
-
205,99 *
-
-
-
-
153,80 *
-
-
-
-
136,20 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
101,48 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
91,60 *
-
-
-
-
87,76 *
-
-
-
-
89,48 *
-
-
-
-
84,51 *
-
-
-
-
70,84 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
70,49 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
72,24 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET