Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
86,14
86,14
85,68
85,97
84,91
86,46
87,45
85,84
86,98
86,26
86,21
87,80
86,21
87,70
86,51
-
86,53
86,53
86,53
85,83
85,01
85,97
85,01
85,74
85,42
85,32
85,36
84,80
85,24
85,18
85,00
85,29
84,90
85,29
85,31
-
85,16
85,16
85,16
85,30
-
85,06
85,06
85,06
85,20
84,25
84,25
83,49
83,49
84,25
-
83,69
83,69
83,69
84,45
-
84,14
84,14
84,14
84,90
-
84,59
84,59
84,59
85,35
-
84,59
84,59
84,59
85,35
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET