Đvt: USD/tấn
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
2915
2927
2898
2910
2922
2940
2945
2916
2929
2940
2937
2950
2923
2935
2945
2946
2946
2926
2935
2943
2923
2924
2905
2914
2922
2899
2900
2879
2890
2899
2899
2899
2878
2889
2895
2891
2891
2886
2886
2891
-
2885
2885
2885
2890
-
2875
2875
2875
2882
-
-
-
2201 *
-
-
-
-
2922 *
-
-
-
-
2774 *
-
-
-
-
3109 *
-
-
-
-
2597 *
-
-
-
-
2582 *
-
-
-
-
2420 *
-
-
-
-
2302 *
-
-
-
-
2647 *
-
-
-
-
3048 *
-
-
-
-
3355 *
-
-
-
-
2835 *
-
-
-
-
2900 *
-
-
-
-
3067 *
-
-
-
-
2655 *
-
-
-
-
2950 *
-
-
-
-
3233 *
-
-
-
-
3000 *
-
-
-
-
3166 *
-
-
-
-
2784 *
-
-
-
-
2023 *
-
-
-
-
2254 *
-
-
-
-
2278 *
-
-
-
-
2197 *
-
-
-
-
2660 *
-
-
-
-
2452 *
-
-
-
-
2783 *
-


Nguồn: Vinanet/TradingCharts