Đvt: USD/tấn
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
2915
2916
2837
2851
2920
2915
2916
2855
2867
2919
2911
2913
2854
2866
2917
2909
2910
2852
2864
2916
2896
2900
2843
2856
2906
2880
2880
2832
2841
2890
2861
2862
2820
2829
2875
2846
2846
2818
2818
2861
-
2809
2809
2809
2851
-
2801
2801
2801
2845


Vinanet