Đvt: USD/tấn
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
2926
2942
2910
2934
2929
2956
2977
2950
2967
2958
2966
2983
2962
2974
2966
2970
2980
2958
2976
2968
2950
2968
2946
2962
2953
2928
2944
2927
2942
2932
2939
2939
2939
2939
2930
-
2936
2936
2936
2926
-
2935
2935
2935
2925
-
2925
2925
2925
2915
-
-
-
2201 *
-
-
-
-
2922 *
-
-
-
-
2774 *
-
-
-
-
3109 *
-
-
-
-
2597 *
-
-
-
-
2582 *
-
-
-
-
2420 *
-
-
-
-
2302 *
-
-
-
-
2647 *
-
-
-
-
3048 *
-
-
-
-
3355 *
-
-
-
-
2835 *
-
-
-
-
2900 *
-
-
-
-
3067 *
-
-
-
-
2655 *
-
-
-
-
2950 *
-
-
-
-
3233 *
-
-
-
-
3000 *
-
-
-
-
3166 *
-
-
-
-
2784 *
-
-
-
-
2023 *
-
-
-
-
2254 *
-
-
-
-
2278 *
-
-
-
-
2197 *
-
-
-
-
2660 *
-
-
-
-
2452 *
-
-
-
-
2783 *
-


Nguồn: Vinanet/TradingCharts