Đvt: USD/tấn
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
2916
2921
2888
2909
2928
2945
2947
2901
2934
2959
2946
2953
2908
2941
2964
2949
2954
2910
2943
2962
2940
2941
2900
2932
2950
2922
2922
2894
2918
2932
-
2916
2916
2916
2930
-
2914
2914
2914
2928
-
2913
2913
2913
2927
-
2903
2903
2903
2917
-
-
-
2201 *
-
-
-
-
2922 *
-
-
-
-
2774 *
-
-
-
-
3109 *
-
-
-
-
2597 *
-
-
-
-
2582 *
-
-
-
-
2420 *
-
-
-
-
2302 *
-
-
-
-
2647 *
-
-
-
-
3048 *
-
-
-
-
3355 *
-
-
-
-
2835 *
-
-
-
-
2900 *
-
-
-
-
3067 *
-
-
-
-
2655 *
-
-
-
-
2950 *
-
-
-
-
3233 *
-
-
-
-
3000 *
-
-
-
-
3166 *
-
-
-
-
2784 *
-
-
-
-
2023 *
-
-
-
-
2254 *
-
-
-
-
2278 *
-
-
-
-
2197 *
-
-
-
-
2660 *
-
-
-
-
2452 *
-
-
-
-
2783 *
-

Nguồn: Vinanet/TradingCharts