Đvt: USD/tấn
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất

Giá đóng cửa ngày hôm trước

2918
2921
2918
2921
2910
2920
2940
2914
2927
2917
2931
2953
2928
2938
2928
2942
2961
2939
2949
2940
2948
2958
2948
2957
2947
-
2957
2957
2957
2947
-
2953
2953
2953
2943
-
2952
2952
2952
2942
-
2951
2951
2951
2941
-
2957
2957
2957
2947


Nguồn: Vinanet/TradingCharts