Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
48,63
48,63
48,39
48,39
48,59
48,58
48,59
48,33
48,36
48,56
48,27
48,32
48,16
48,16
48,41
48,00
48,03
47,86
47,86
48,09
47,90
47,90
47,61
47,61
47,90
-
-
-
47,80 *
47,80
47,66
47,72
47,59
47,59
47,85
47,70
47,70
47,59
47,59
47,88
47,89
47,89
47,82
47,82
47,93
-
-
-
47,91 *
47,91
-
-
-
47,82 *
47,82
-
-
-
47,52 *
47,52
-
-
-
47,48 *
47,48
-
-
-
47,59 *
47,59
-
-
-
47,67 *
47,67
-
-
-
47,78 *
47,78
-
-
-
47,85 *
47,85
-
-
-
47,79 *
47,79
-
-
-
47,79 *
47,79
-
-
-
47,69 *
47,69
-
-
-
47,69 *
47,69
Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET