Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
-
-
-
38,66 *
38,66
-
-
-
38,96 *
38,96
-
-
-
39,26 *
39,26
-
-
-
39,36 *
39,36
-
-
-
39,36 *
39,36
-
-
-
39,25 *
39,25
-
-
-
39,28 *
39,28
-
-
-
39,38 *
39,38
-
-
-
39,54 *
39,54
-
-
-
39,69 *
39,69
-
-
-
39,88 *
39,88
-
-
-
39,94 *
39,94
-
-
-
39,95 *
39,95
-
-
-
39,60 *
39,60
-
-
-
39,72 *
39,72
-
-
-
40,00 *
40,00
-
-
-
40,00 *
40,00
-
-
-
40,00 *
40,00
-
-
-
40,00 *
40,00
-
-
-
40,00 *
40,00
-
-
-
40,00 *
40,00
-
-
-
40,00 *
40,00
-
-
-
40,00 *
40,00
-
-
-
40,00 *
40,00
-
-
-
40,00 *
40,00
-
-
-
40,00 *
40,00
-
-
-
54,60 *
-
-
-
-
56,75 *
-
-
-
-
53,20 *
-
-
-
-
48,58 *
-
-
-
-
50,20 *
-
-
-
-
54,51 *
-
-
-
-
50,80 *
-
-
-
-
53,57 *
-
-
-
-
52,83 *
-
-
-
-
56,64 *
-
-
-
-
49,89 *
-
-
-
-
49,63 *
-
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET