Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
-
-
-
50,06 *
50,06
50,24
50,25
50,15
50,18
50,26
50,48
50,49
50,37
50,39
50,49
50,52
50,52
50,52
50,52
50,51
-
-
-
50,36 *
50,36
50,03
50,03
50,03
50,03
50,02
49,88
49,88
49,83
49,84
49,89
49,99
49,99
49,99
49,99
50,05
-
-
-
50,34 *
50,34
-
-
-
50,45 *
50,45
-
-
-
50,63 *
50,63
-
-
-
50,59 *
50,59
-
-
-
50,45 *
50,45
-
-
-
50,30 *
50,30
-
-
-
50,32 *
50,32
-
-
-
50,32 *
50,32
-
-
-
50,32 *
50,32
-
-
-
50,32 *
50,32
-
-
-
50,32 *
50,32
-
-
-
50,32 *
50,32
-
-
-
50,32 *
50,32
-
-
-
50,32 *
50,32
-
-
-
50,32 *
50,32
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET