Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
38,99
39,09
38,95
39,08
38,99
39,31
39,40
39,26
39,40
39,30
39,60
39,68
39,56
39,68
39,60
39,65
39,65
39,64
39,64
39,65
-
-
-
39,58 *
39,58
39,36
39,45
39,36
39,43
39,34
39,34
39,46
39,32
39,46
39,35
-
-
-
39,37 *
39,37
-
-
-
39,48 *
39,48
-
-
-
39,67 *
39,67
-
-
-
39,83 *
39,83
-
-
-
39,90 *
39,90
-
-
-
39,93 *
39,93
-
-
-
39,83 *
39,83
-
-
-
39,78 *
39,78
-
-
-
40,05 *
40,05
-
-
-
40,05 *
40,05
-
-
-
40,05 *
40,05
-
-
-
40,05 *
40,05
-
-
-
40,05 *
40,05
-
-
-
40,05 *
40,05
-
-
-
40,05 *
40,05
-
-
-
40,05 *
40,05
-
-
-
40,05 *
40,05
-
-
-
40,05 *
40,05
-
-
-
40,05 *
40,05
-
-
-
54,60 *
-
-
-
-
56,75 *
-
-
-
-
53,20 *
-
-
-
-
48,58 *
-
-
-
-
50,20 *
-
-
-
-
54,51 *
-
-
-
-
50,80 *
-
-
-
-
53,57 *
-
-
-
-
52,83 *
-
-
-
-
56,64 *
-
-
-
-
49,89 *
-
-
-
-
49,63 *
-
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
Nguồn: Vinanet/TradingCharts