Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
33,27
33,50
33,27
33,50
33,27
33,54
33,71
33,48
33,71
33,47
33,80
33,92
33,78
33,89
33,73
34,08
34,20
34,06
34,20
34,04
34,30
34,44
34,30
34,42
34,28
34,48
34,67
34,48
34,67
34,48
-
-
-
34,59 *
34,59
-
-
-
34,64 *
34,64
-
-
-
34,62 *
34,62
34,70
34,89
34,70
34,89
34,72
-
-
-
34,96 *
34,96
-
-
-
35,22 *
35,22
-
-
-
35,48 *
35,48
-
-
-
35,67 *
35,67
-
-
-
35,66 *
35,66
-
-
-
35,60 *
35,60
-
-
-
35,52 *
35,52
-
-
-
35,49 *
35,49
-
-
-
35,49 *
35,49
-
-
-
35,49 *
35,49
-
-
-
35,49 *
35,49

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet