Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
-
-
-
32,20 *
32,20
-
-
-
32,34 *
32,34
-
-
-
32,56 *
32,56
-
-
-
32,81 *
32,81
-
-
-
33,05 *
33,05
-
-
-
33,12 *
33,12
-
-
-
33,16 *
33,16
-
-
-
32,97 *
32,97
-
-
-
32,95 *
32,95
-
-
-
33,09 *
33,09
-
-
-
33,28 *
33,28
-
-
-
33,43 *
33,43
-
-
-
33,57 *
33,57
-
-
-
33,60 *
33,60
-
-
-
33,60 *
33,60
-
-
-
33,50 *
33,50
-
-
-
33,58 *
33,58
-
-
-
33,58 *
33,58
-
-
-
33,58 *
33,58

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet