Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
41,90
41,90
41,79
41,83
41,89
42,00
42,03
41,94
41,95
42,03
41,98
41,98
41,83
41,88
41,91
41,48
41,48
41,48
41,48
41,56
41,01
41,02
40,95
40,95
41,03
41,00
41,05
40,93
40,97
41,04
40,91
40,91
40,91
40,91
41,01
-
-
-
41,03 *
41,03
40,90
40,90
40,84
40,84
40,93
-
-
-
40,89 *
40,89
-
-
-
40,76 *
40,76
-
-
-
40,59 *
40,59
-
-
-
39,64 *
39,64
-
-
-
39,62 *
39,62
-
-
-
39,62 *
39,62
-
-
-
39,62 *
39,62
-
-
-
39,62 *
39,62
-
-
-
39,62 *
39,62
-
-
-
39,62 *
39,62
-
-
-
39,62 *
39,62
-
-
-
39,62 *
39,62
-
-
-
39,62 *
39,62
-
-
-
39,62 *
39,62
-
-
-
39,62 *
39,62
-
-
-
39,62 *
39,62
-
-
-
54,60 *
-
-
-
-
56,75 *
-
-
-
-
53,20 *
-
-
-
-
48,58 *
-
-
-
-
50,20 *
-
-
-
-
54,51 *
-
-
-
-
50,80 *
-
-
-
-
53,57 *
-
-
-
-
52,83 *
-
-
-
-
56,64 *
-
-
-
-
49,89 *
-
-
-
-
49,63 *
-
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
Nguồn: Vinanet/TradingCharts