Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
32,42
32,43
32,27
32,29
32,45
32,55
32,60
32,44
32,45
32,61
32,79
32,81
32,64
32,65
32,82
33,04
33,05
32,88
32,88
33,07
33,25
33,27
33,10
33,11
33,30
-
-
-
33,35 *
33,35
33,17
33,17
33,17
33,17
33,33
-
-
-
33,09 *
33,09
-
-
-
33,05 *
33,05
-
-
-
33,19 *
33,19
-
-
-
33,38 *
33,38
-
-
-
33,52 *
33,52
-
-
-
33,66 *
33,66
-
-
-
33,69 *
33,69
-
-
-
33,68 *
33,68
-
-
-
33,58 *
33,58
-
-
-
33,68 *
33,68
-
-
-
33,68 *
33,68
-
-
-
33,68 *
33,68
-
-
-
33,68 *
33,68

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet