Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
39,31
39,33
39,31
39,32
39,31
39,63
39,65
39,62
39,63
39,63
40,02
40,04
40,01
40,03
40,03
40,41
40,44
40,41
40,42
40,43
-
-
-
40,56 *
40,56
-
-
-
40,66 *
40,66
40,68
40,68
40,68
40,68
40,71
40,92
40,92
40,92
40,92
40,96
-
-
-
41,21 *
41,21
-
-
-
41,53 *
41,53
-
-
-
41,80 *
41,80
-
-
-
42,07 *
42,07
-
-
-
42,12 *
42,12
-
-
-
42,15 *
42,15
-
-
-
42,01 *
42,01
-
-
-
42,11 *
42,11
-
-
-
42,14 *
42,14
-
-
-
42,14 *
42,14
-
-
-
42,14 *
42,14
-
-
-
42,14 *
42,14
-
-
-
42,14 *
42,14
-
-
-
42,14 *
42,14
-
-
-
42,14 *
42,14
-
-
-
42,14 *
42,14
-
-
-
42,14 *
42,14
-
-
-
42,14 *
42,14
-
-
-
42,14 *
42,14
-
-
-
54,60 *
-
-
-
-
56,75 *
-
-
-
-
53,20 *
-
-
-
-
48,58 *
-
-
-
-
50,20 *
-
-
-
-
54,51 *
-
-
-
-
50,80 *
-
-
-
-
53,57 *
-
-
-
-
52,83 *
-
-
-
-
56,64 *
-
-
-
-
49,89 *
-
-
-
-
49,63 *
-
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET