Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
31,72
31,84
31,72
31,79
31,77
31,92
32,04
31,92
32,00
31,97
32,17
32,27
32,17
32,21
32,19
32,40
32,47
32,40
32,43
32,40
32,39
32,39
32,39
32,39
32,40
32,37
32,38
32,37
32,38
32,38
-
-
-
32,13 *
32,13
-
-
-
32,05 *
32,05
-
-
-
32,15 *
32,15
-
-
-
32,36 *
32,36
-
-
-
32,50 *
32,50
-
-
-
32,64 *
32,64
-
-
-
32,63 *
32,63
-
-
-
32,57 *
32,57
-
-
-
32,37 *
32,37
-
-
-
32,33 *
32,33
-
-
-
32,33 *
32,33
-
-
-
32,33 *
32,33
-
-
-
32,33 *
32,33
-
-
-
32,33 *
32,33
-
-
-
32,33 *
32,33
-
-
-
32,33 *
32,33
-
-
-
32,33 *
32,33
-
-
-
32,33 *
32,33
-
-
-
32,33 *
32,33
-
-
-
32,33 *
32,33
-
-
-
32,33 *
32,33

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet