Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
40,27
40,39
40,23
40,28
40,36
40,54
40,69
40,54
40,58
40,66
40,83
40,97
40,83
40,86
40,94
40,82
40,82
40,82
40,82
40,82
40,61
40,61
40,61
40,61
40,60
40,34
40,34
40,18
40,18
40,20
40,09
40,22
40,08
40,08
40,08
40,02
40,02
40,02
40,02
39,99
-
-
-
40,04 *
40,04
-
-
-
40,09 *
40,09
-
-
-
40,18 *
40,18
-
-
-
40,22 *
40,22
-
-
-
40,19 *
40,19
-
-
-
40,06 *
40,06
-
-
-
40,03 *
40,03
-
-
-
40,29 *
40,29
-
-
-
40,29 *
40,29
-
-
-
40,29 *
40,29
-
-
-
40,29 *
40,29
-
-
-
40,29 *
40,29
-
-
-
40,29 *
40,29
-
-
-
40,29 *
40,29
-
-
-
40,29 *
40,29
-
-
-
40,29 *
40,29
-
-
-
40,29 *
40,29
-
-
-
40,29 *
40,29
-
-
-
54,60 *
-
-
-
-
56,75 *
-
-
-
-
53,20 *
-
-
-
-
48,58 *
-
-
-
-
50,20 *
-
-
-
-
54,51 *
-
-
-
-
50,80 *
-
-
-
-
53,57 *
-
-
-
-
52,83 *
-
-
-
-
56,64 *
-
-
-
-
49,89 *
-
-
-
-
49,63 *
-
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
Nguồn: Vinanet/TradingCharts