Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
42,28
42,28
41,99
42,22
42,27
42,43
42,43
42,15
42,36
42,44
42,27
42,27
41,99
42,18
42,27
41,92
41,92
41,80
41,80
41,92
41,40
41,40
41,04
41,20
41,40
41,34
41,35
40,99
41,16
41,39
-
-
-
41,36 *
41,36
41,32
41,32
41,32
41,32
41,41
-
-
-
41,43 *
41,43
-
-
-
41,42 *
41,42
-
-
-
41,33 *
41,33
-
-
-
41,13 *
41,13
-
-
-
40,17 *
40,17
-
-
-
40,12 *
40,12
-
-
-
40,13 *
40,13
-
-
-
40,13 *
40,13
-
-
-
40,13 *
40,13
-
-
-
40,13 *
40,13
-
-
-
40,13 *
40,13
-
-
-
40,13 *
40,13
-
-
-
40,13 *
40,13
-
-
-
40,13 *
40,13
-
-
-
40,13 *
40,13
-
-
-
40,13 *
40,13
-
-
-
40,13 *
40,13
-
-
-
54,60 *
-
-
-
-
56,75 *
-
-
-
-
53,20 *
-
-
-
-
48,58 *
-
-
-
-
50,20 *
-
-
-
-
54,51 *
-
-
-
-
50,80 *
-
-
-
-
53,57 *
-
-
-
-
52,83 *
-
-
-
-
56,64 *
-
-
-
-
49,89 *
-
-
-
-
49,63 *
-
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
Nguồn: Vinanet/TradingCharts