Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
48,81
48,85
48,67
48,84
48,81
48,77
48,79
48,62
48,75
48,76
48,36
48,38
48,35
48,38
48,41
47,81
47,88
47,79
47,88
47,87
47,54
47,66
47,48
47,64
47,58
47,48
47,48
47,48
47,48
47,44
47,41
47,41
47,41
47,41
47,45
-
-
-
47,42 *
47,42
-
-
-
47,50 *
47,50
-
-
-
47,48 *
47,48
-
-
-
47,40 *
47,40
-
-
-
47,14 *
47,14
-
-
-
46,89 *
46,89
-
-
-
47,00 *
47,00
-
-
-
47,08 *
47,08
-
-
-
47,19 *
47,19
-
-
-
47,26 *
47,26
-
-
-
47,20 *
47,20
-
-
-
47,20 *
47,20
-
-
-
47,10 *
47,10
-
-
-
47,10 *
47,10
*Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET