Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
39,20
39,26
39,12
39,16
39,06
39,48
39,59
39,43
39,48
39,38
39,94
39,95
39,84
39,86
39,77
-
-
-
40,15 *
40,15
-
-
-
40,26 *
40,26
-
-
-
40,36 *
40,36
-
-
-
40,39 *
40,39
40,74
40,74
40,71
40,71
40,62
-
-
-
40,87 *
40,87
-
-
-
41,18 *
41,18
-
-
-
41,45 *
41,45
-
-
-
41,70 *
41,70
-
-
-
41,75 *
41,75
-
-
-
41,79 *
41,79
-
-
-
41,70 *
41,70
-
-
-
41,75 *
41,75
-
-
-
41,78 *
41,78
-
-
-
41,78 *
41,78
-
-
-
41,78 *
41,78
-
-
-
41,78 *
41,78
-
-
-
41,78 *
41,78
-
-
-
41,78 *
41,78
-
-
-
41,78 *
41,78
-
-
-
41,78 *
41,78
-
-
-
41,78 *
41,78
-
-
-
41,78 *
41,78
-
-
-
41,78 *
41,78
-
-
-
54,60 *
-
-
-
-
56,75 *
-
-
-
-
53,20 *
-
-
-
-
48,58 *
-
-
-
-
50,20 *
-
-
-
-
54,51 *
-
-
-
-
50,80 *
-
-
-
-
53,57 *
-
-
-
-
52,83 *
-
-
-
-
56,64 *
-
-
-
-
49,89 *
-
-
-
-
49,63 *
-
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET